Poland Liga 2
3-2
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có luồng chat nào.
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Hutnik Krakow
Olimpia Grudziadz
24/10 · Sân nhà
Chojniczanka Chojnice
17/10 · Sân nhà
Sokol Kleczew
11/10 · Sân khách
GKS Tychy
03/10 · Sân nhà
Slask Wroclaw II
20/09 · Sân khách
1M
0S
4K
Bàn thắng: 4/9
Rekord Bielsko-Biala
Resovia Rzeszow
24/10 · Sân nhà
Znicz Pruszkow
18/10 · Sân khách
Sandecja Nowy Sacz
09/10 · Sân nhà
Podhale Nowy Targ
03/10 · Sân khách
Swit Szczecin
18/09 · Sân nhà
1M
2S
2K
Bàn thắng: 6/5
Lịch sử đối đầu
02/04/26
Hutnik Krakow
Rekord Bielsko-Biala
0 - 0
Hutnik Krakow
20/09/25
Rekord Bielsko-Biala
Hutnik Krakow
2 - 2
Rekord Bielsko-Biala
12/04/25
Rekord Bielsko-Biala
Hutnik Krakow
1 - 1
Rekord Bielsko-Biala
17/09/24
Hutnik Krakow
Rekord Bielsko-Biala
0 - 1
Hutnik Krakow
18/07/20
Hutnik Krakow
Rekord Bielsko-Biala
4 - 4
Hutnik Krakow
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Znicz Pruszkow
ZNI
|
10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 12 | +11 | 23 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Gornik Leczna
GOR
|
10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 10 | +11 | 20 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
GKS Tychy
GKS
|
10 | 5 | 5 | 0 | 14 | 6 | +8 | 20 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Podhale Nowy Targ
POD
|
11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 20 | +2 | 18 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Rekord Bielsko-Biala
REK
|
11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 12 | +4 | 17 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 6 |
Zawisza Bydgoszcz SA
ZAW
|
10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 13 | +4 | 16 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 7 |
Sandecja Nowy Sacz
SAN
|
11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 12 | +3 | 16 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 8 |
Hutnik Krakow
HUT
|
10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | +3 | 15 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 9 |
Lechia Zielona Gora
LEC
|
11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 18 | +2 | 15 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 10 |
Chojniczanka Chojnice
CHO
|
11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 19 | 0 | 15 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 11 |
Olimpia Grudziadz
OLI
|
10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 15 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 12 |
Avia Swidnik
AVI
|
11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 14 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 13 |
Stal Stalowa Wola
STA
|
11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 23 | -4 | 13 |
T
T
T
B
T
|
|
| 14 |
Legia Warszawa B
LEG
|
10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 17 | +3 | 12 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 15 |
Slask Wroclaw II
SLA
|
10 | 3 | 0 | 7 | 17 | 20 | -3 | 9 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 16 |
Sokol Kleczew
SOK
|
10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 23 | -12 | 8 |
T
B
B
H
T
|
|
| 17 |
Swit Szczecin
SWI
|
11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 25 | -14 | 8 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 18 |
Resovia Rzeszow
RES
|
10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 19 | -12 | 4 |
T
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Hutnik Krakow vs Rekord Bielsko-Biala
Xem trực tiếp Hutnik Krakow vs Rekord Bielsko-Biala tại Poland Liga 2 (31/10/2026 19:00). Nowgoal cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Hutnik Krakow gặp Rekord Bielsko-Biala theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Nowgoal.